legal residence

legal residence

His legal residence is a small house with a white picket fence.

Định nghĩa

Danh từ: Nơi trú hợp pháp (legal residence) nơichính thức hợp pháp của một người, thường được xác định bởi pháp luật. Đây địa điểm người đó coi nhà vĩnh viễn hoặc cơ sở chính, họ ý định quay trở lại mỗi khi vắng mặt. Mỗi người chỉ một nơi trú hợp pháp duy nhất tại một thời điểm.

dụ sử dụng
  • ( ấy khai báo nơi trú hợp pháp của mình tại Nội cho mục đích thuế.)
  • (Nơi trú hợp pháp của anh ấy đâu? Anh ấy thường xuyên di chuyển nhưng nơi trú hợp pháp vẫnĐà Nẵng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Legal residence thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp , thuế, nhập cư để phân biệt với nơitạm thời (temporary residence).
  • (Thiết lập nơi trú hợp pháp tại một quốc gia mới đòi hỏi đáp ứng các yêu cầu cụ thể về thị thực thời gian lưu trú.)
Biến thể từ gần giống
  • Domicile (danh từ): nơi trú hợp pháp, thường được dùng thay thế cho "legal residence" trong ngữ cảnh pháp .

    • His domicile is in Ho Chi Minh City, even though he works abroad. (Nơi trú hợp pháp của anh ấy tại Thành phố Hồ Chí Minh, mặc dù anh ấy làm việcnước ngoài.)
  • Residence (danh từ): nơi ở, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn, nhưng "legal residence" nhấn mạnh tính pháp .

Từ đồng nghĩa
  • Permanent home: nhà vĩnh viễn.
  • Principal establishment: cơ sở chính (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
  • Legal domicile: nơi trú hợp pháp (từ đồng nghĩa chính xác).
Thành ngữ liên quan
  • "To establish legal residence": thiết lập nơi trú hợp pháp.
    • After living in the city for five years, she finally established legal residence. (Sau khi sốngthành phố năm năm, cuối cùng ấy đã thiết lập nơi trú hợp pháp.)